Các thuật ngữ đối với các doanh nghiệp trong startup có thể làm cho các bạn chưa có kiến thức về lĩnh vực này dễ bối rối, tuy nhiên, về bản chất, chúng rất đơn giản. Do đó KTHGĐ tạo ra series bài viết này với mong muốn giúp các bạn hiểu rõ hơn các thuật ngữ thường được sử dụng với các doanh nghiệp startups, từ đầu tư, tài chính, marketing, đến quản trị doanh nghiệp, v.v.

Mở đầu cho series này, KTHGĐ sẽ giới thiệu các thuật ngữ đầu tư trong startup mà các bạn có thể rất hay nghe trên Shark Tank.

GIAI ĐOẠN ĐẦU TƯ: dòng đời đầu tư startup sẽ có các giai đoạn sau.

  • Angel round: vòng thiên thần là giai đoạn startup chỉ mới ở giai đoạn ý tưởng. Nhà đầu tư thiên thần có thể là người thân, bạn bè, và khoản tiền đầu tư giai đoạn này thường vào khoảng 10-50 nghìn USD để giúp startup có thể có tiền hoạt động trong những ngày đầu tiên.
  • Pre-seed round: là giai đoạn đầu tư mà startups cần tiền để có thể tạo ra sản phẩm đầu tiên mà có thể thương mại hóa được (minimum viable product). Vòng này startup có thể  gọi vốn từ 50-250 nghìn USD.
  • Seed round: Đây là vòng giúp cho startup có tiền để có thể triển khai bán sản phẩm ra thị trường. Vòng này được gọi là “seed – gieo hạt” vì một khi sản phẩm có thể bán thành công ra thị trường, thì những hạt giống này sẽ có nhiều khả năng mọc thành cây. Startup có thể gọi từ 100 nghìn đến 2 triệu USD cho vòng này.
  • Serie A, B, C, D, E: Đây là các vòng gọi vốn với mục đích giúp startup tăng trưởng bằng cách đẩy mạnh bán hàng, mở rộng thị trường, tuyển dụng, phát triển sản phẩm mới, mua lại công ty khác, v.v. Vòng Series A có thể gọi từ 1-20 triệu USD. Serie E có thể lên đến hàng tỷ USD.
  • Going public (IPO): IPO là niêm yết lên sàn chứng khoán, việc này là rất cần thiết để các nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư vào các vòng từ serie A trở đi, có thể bán cổ phiếu trên sàn và chốt lời. Đây cũng là kênh giúp công ty gọi các khoản vốn lớn từ các nhà đầu tư tổ chức lớn trên thị trường chứng khoán. Thương vụ IPO của Ant Group (thuộc Alibaba) sẽ gọi đến 35 tỷ USD nếu như không bị chính phủ Trung Quốc ngăn lại.
Những thuật ngữ này sẽ giúp quá trình xem Sharktank của bạn dễ dàng hơn

NHÀ ĐẦU TƯ: nhà đầu tư startups thường được chia thành các nhóm chính sau.

  • Angels: Nhà đầu tư thiên thần, thường đầu tư khi founders chỉ mới có ý tưởng hoặc sản phẩm chỉ mang tính thử nghiệm, chưa mang lại doanh thu. Nhà đầu tư thiên thần có thể lại các nhà kinh doanh có tiền, hay thậm chí bạn bè, người thân. Tuy nhiên nhà đầu tư thiên thần, cũng có thể đầu tư vào các vòng pre-seed hay seed.
  • Accelerators & Incubators: Đây là các trung tâm đào tạo, hỗ trợ startups, giúp cho startup có kiến thức bài bản hơn trong việc lên mô hình kinh doanh, gọi vốn. Các trung tâm này sẽ có những buổi trình bày (demo day) cho nhà đầu tư, và nếu may mắn, startup có thể nhận được 20 đến 150 nghìn USD trong các vòng pre-seed hoặc seed. Một Accelerator khá nổi tiếng ở Việt Nam là 500 Startups
  • Venture Capital: Đây là các quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên đầu tư vào các công ty startups. Tùy theo hình thức đầu tư và quy mô, các quỹ có thể đầu tư từ vòng Angel cho đến serie C, D. Một trong những quỹ đầu tư mạo hiểm nổi tiếng nhất có lẽ là Vision Fund của ông chủ Softbank Masayoshi Son. Quỹ này đã đầu tư vào We Work, Uber, và VNPay của Việt Nam
  • Equity firms (investment funds): Đây là các quỹ đầu tư cổ phiếu truyền thống. Ngoài việc đầu tư cổ phiếu niêm yết, các quỹ này thường cũng có mảng đầu tư startups. Họ thường đầu tư từ serie B trở đi.

ĐỊNH GIÁ: một vài thuật ngữ hay sử dụng trong định giá startups bao gồm.

  • Due diligence: là việc nhà đầu tư tìm hiểu kỹ lưỡng về startup (hoạt động kinh doanh, sản phẩm, tình hình tài chính, cấu trúc sở hữu) trước khi xuống tiền.
  • Unicorn (kỳ lân): là startups có định giá từ 1 tỷ USD trở lên.
  • Pre-money valuation: là giá trị của startup vào thời điểm hiện tại nếu không có thêm một khoản đầu tư mới nào.
  • Post-money valuation: là giá trị của startup sau khi nhận được khoản đầu tư.

Post-money = Pre-money + khoản đầu tư

Đối với startup, việc định giá theo pre-money hay post-money sẽ ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu của founders và nhà đầu tư:

PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ: cuối cùng, để định giá startups, một số phương pháp thông dụng bao gồm.

  • Phương pháp Venture Capital: đây là phương pháp dựa trên một số công thức, model tính toán của quỹ đầu tư.
  • Phương pháp Berkus: dựa vào một số yếu tố chính của startups và định giá riêng từng thành phần: (1) giá trị căn bản, (2) công nghệ, (3) khả năng thực thi, (4) mối quan hệ chiến lược, (5) sản phẩm và bán hàng.
  • Phương pháp cost-to-duplicate: định giá startups bằng cách tính toán chi phí để tạo dựng lại mô hình kinh doanh, sản phẩm của startup. Đây là phương pháp để “dìm hàng” startups.
  • Phương pháp Multiples: multiple có nghĩa là tỷ lệ giữa giá trị công ty và một yếu tố nào đó, tỷ lệ này sẽ được dựa trên các startups khác đã được đầu tư. Những tỷ lệ thường được sử dụng là định giá / người dùng, định giá / doanh thu.

Ví dụ: một công ty điện toán đám mây ở Mỹ được định giá 1 triệu USD với 20,000 người dùng thì tỷ lệ là $50 / người dùng. Nếu ở Việt Nam có một công ty tương tự, thì công ty này có thể dựa trên con số $50 / người dùng để định giá (trong thực tế, con số này sẽ thấp hơn do rủi ro của thị trường Việt Nam và người dùng Việt Nam sẽ được định giá thấp hơn ở Mỹ).

  • Phương pháp Discounted cash flow: Đối với các startups có dòng tiền dương, khỏe mạnh thì có thể định giá theo dòng tiền mà startups sẽ đem lại trong tương lai.  
Paul Nguyễn
About Author

Paul Nguyễn

I am an economics writer.

Leave a Reply

Your email address will not be published.

error: Nội dung bản quyền của Simply Invest