Đối với các công ty startup, việc quản lý tài chính rất quan trọng để đảm bảo công ty có lợi nhuận hoặc ít nhất là có đủ tiền hoạt động trước khi gọi thêm vốn. Vậy các thuật ngữ tài chính mà startup quan tâm là gì? Dưới đây là những thuật ngữ mà bạn cần biết

Dòng tiền: khi nói về dòng tiền, thì ta có thể hiểu đó chính tiền từ việc kinh doanh của công ty. Nếu như công ty không thể tạo ra dòng tiền dương sau khi chi trả các chi phí, thì công ty sẽ cần phải vay mượn hoặc gọi vốn thêm. Các nhà đầu tư sẽ rất quan tâm đến dòng tiền của startup vì nó sẽ phản ánh tốc độ đốt tiền.

Burn (đốt tiền): một trong những quan tâm hàng đầu của startup cũng như nhà đầu tư là tốc độ đốt tiền. Một công ty đốt càng nhiều tiền, thì càng cần phải gọi vốn nhiều và nhanh hơn, đồng nghĩa startup đó phải có tăng trưởng khủng để thu hút nhà đầu tư. Tốc độ đốt tiền thường được tính theo tuần, theo tháng (ví dụ: đốt 100 nghìn USD mỗi tuần) hoặc theo tỷ lệ doanh thu (vd: để tạo ra 1 USD doanh thu, công ty phải chi 3 USD chi phí quảng cáo, bán hàng, quản trị v.v.). Các công ty startup càng “già”, thì càng phải giảm mức burn để thu hút nhà đầu tư. 

Hiểu về các thuật ngữ tài chính sẽ giúp các bạn startup dễ dàng hơn

ROI (return on investment): mức lợi nhuận trên khoản đầu tư. Nhà đầu tư chắc chắn sẽ quan tâm ROI, nhưng startups cũng sẽ quan tâm đến ROI cho từng dự án cụ thể vì bản chất của startups là sẽ thử nghiệm nhiều dự án, ý tưởng, sản phẩm khác nhau, và họ sẽ ưu tiên phát triển những dự án có ROI cao và có thể mở rộng nhanh chóng. 

Run rate: ước tính doanh thu 1 năm tới dựa trên thời điểm hiện tại. Các công ty startups thường sẽ đưa con số doanh thu 1 năm tới dựa trên doanh thu của tháng hay quý gần nhất. Ví dụ: doanh thu tháng 06 của công ty là 1.5 tỷ VND, thì run rate là 1.5 x 12 tháng = 18 tỷ VND, tuy nhiên con số thực tế đạt được 12 tháng sau có thể hoàn toàn khác. Lý do startups hay dùng run rate là để nhà đầu tư cảm thấy hấp dẫn. Ngoài ra, các startups có tốc độ tăng trưởng nhanh, thì việc sử dụng run rate có thể chấp nhận được.

Ownership structure (cấu trúc cổ đông): Đối với nhà đầu tư mới, họ sẽ rất quan tâm đến cấu trúc sở hữu của các cổ đông lớn hiện hữu, vì việc nhà đầu tư mới tham gia sẽ thay đổi cấu trúc cổ đông và quyền quyết định trong công ty. Đối với founders và cổ đông hiện hữu, đây cũng là vấn đề cực kỳ quan trọng cần phải cơ cấu cẩn thận khi có nhà đầu tư mới để tránh mất quyền kiểm soát công ty.

Stock options (quyền mua cổ phiếu): quyền mua cổ phiếu là một trong những phương pháp để startups thu hút nhân tài khi chưa thể trả mức lương cao. Thông thường, nhân viên sẽ có quyền mua cổ phiếu với mức hấp dẫn hơn giá mỗi cổ phần hiện tại (ví dụ: nhân viên có quyền mua 1 nghìn cổ phần giá $10 / cổ trong khi giá của mỗi cổ phần hiện tại là $50). Chương trình thưởng stock options cho nhân viên thường sẽ được thông qua bởi hội đồng quản trị công ty vì nó sẽ ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu (khi cổ phần mới được phát hành cho nhân viên, thì tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu sẽ giảm – pha loãng).

Vesting: là điều kiện người có stock options phải thực hiện cho công ty để nhận được số cổ phần. Điều khoản vesting thường thấy cho nhân viên là phải làm việc 4 năm để nhận 100% số cổ phiếu của stock options (ví dụ: làm việc 12 tháng nhận được 30% số cổ phần, mỗi tháng sau đó sẽ nhận 70% / 36 tháng số cổ phần. Nếu nhân viên nghỉ trước 12 tháng sẽ không được nhận gì cả).

Thành Vương Tiến
About Author

Thành Vương Tiến

Leave a Reply

Your email address will not be published.

error: Nội dung bản quyền của Simply Invest