Tiếp theo phần trước với các thuật ngữ kinh doanh, KTHGĐ xin phép mang đến các bạn phần còn lại của các thuật ngữ kinh doanh thông dụng trong giới startup.

Vận hành

  • Freemium: là một sản phẩm miễn phí, tuy nhiên để có được các tính năng ưu việt hơn, bạn sẽ phải trả phí. Những ví dụ tiêu biểu là Zoom hay Google Drive.
  • Revenue streams: nguồn doanh thu là yếu tố quan trọng sống còn với startup. Một trong những chiến lược tăng trưởng của các startups là đa dạng hóa nguồn doanh thu. Ví dụ Grab có nhiều nguồn doanh thu từ gọi xe, giao hàng, giao thực phẩm, cho vay tài xế, ví điện tử, v.v.
  • MVP (minimum viable product): là sản phẩm với những tính năng cơ bản, vừa đủ cho người dùng để có thể bán ra thị trường. Các công ty startup có giới hạn về nguồn lực, nên việc tạo ra sản phẩm MVP để có thể mang ra thị trường sớm và tạo ra doanh thu là rất quan trọng. Dựa trên MVP, công ty có thể phát triển, cải thiện sản phẩm dựa trên phản hồi từ khách hàng và nhu cầu từ thị trường.
  • Lean operation: là hoạt động với mô hình, nhân sự tinh gọn nhất có thể. Một ví dụ tiêu biểu là Uber trong giai đoạn 2016, Uber mở rộng đến mỗi quốc gia với chỉ 3 nhân sự: 1 CEO, 1 Giám đốc vận hành, 1 Giám đốc marketing với sự hỗ trợ tự văn phòng vùng (regional office) và hội sở (head office) về tài chính, công nghệ, tư vấn, v.v. 
Biểu đồ: tăng trưởng của Uber

  • Agile operation: hoạt động linh hoạt có thể gọi nôm na là “vừa làm vừa sửa”, việc chủ động thay đổi mô hình kinh doanh, hoạt động theo nhu cầu của thị trường hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh sẽ giúp startup đáp ứng được thị trường và tồn tại lâu hơn trong giai đoạn đầu. 
  • Scalability/Scalable: Đối với startup, mô hình kinh doanh phải mang khả năng mở rộng cao. Các sản phẩm cần phải dễ dàng mở rộng ra các đối tượng khách hàng mới, địa bàn mới. Ví dụ tiêu biểu là các ứng dụng gọi xe như Uber và Grab, vì nhu cầu đi lại là nhu cầu cơ bản, giống như nhau ở mọi quốc gia, mọi tầng lớp trong xã hội. 

Vị thế sản phẩm / kinh doanh

  • Disruptive (đột phá): mô hình kinh doanh đột phá, thay đổi cách kinh doanh hiện tại với mô hình sáng tạo, hiệu quả, tinh gọn hơn. Ví dụ: Grab vs Taxi truyền thống
  • Collaborate (hợp tác): tạo ra giá trị cho đối tác. Ví dụ: Grab food và nhà hàng. 
  • Intellectual Property (sở hữu trí tuệ): tập trung đưa ra các sản phẩm sáng tạo mang lại giá trị và vị thế đặc biệt cho công ty. Ví dụ: các nội dung tự sản xuất của Netflix. 
  • Architectural (kiến trúc): tạo ra chuỗi giá trị mới, thường hay áp dụng đối với các nền tảng (platforms). Ví dụ: ngành thương mại điện tử, Airbnb. 
Thái Phan
About Author

Thái Phan

error: Nội dung bản quyền của Simply Invest